off the hook

off the hook

He was off the hook after returning the lost wallet.

Định nghĩa

Tính từ (cụm từ cố định)

  • Được thoát khỏi nguy hiểm, lời đổ lỗi hoặc nghĩa vụ: "off the hook" mô tả trạng thái một người không còn phải chịu trách nhiệm, không bị buộc tội, hoặc không phải đối mặt với hậu quả như dự kiến.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã tha cho anh ấy chỉ với một lời khiển trách nhẹ.)
  • ( ấy đã thoát khỏi trách nhiệm sau khi bạn ấy thú nhận lỗi lầm.)
  • (Sếp định sa thải anh ta, nhưng anh ta đã thoát nợ khi dự án thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be off the hook": được miễn trách nhiệm hoặc không còn gặp rắc rối.
    • After the evidence was cleared, he was completely off the hook. (Sau khi bằng chứng được làm , anh ta hoàn toàn thoát tội.)
  • "to let someone off the hook": tha cho ai đó, không bắt họ chịu trách nhiệm.
    • The teacher let the student off the hook for being late this time. (Giáo viên đã tha cho học sinh đi muộn lần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. "Hook" trong cụm từ này không liên quan đến nghĩa đen "cái móc".
Từ đồng nghĩa
  • Exonerated: được minh oan, được tha tội.
  • Absolved: được tha thứ, được giải thoát khỏi tội lỗi.
  • Free: tự do, không bị ràng buộc (trong ngữ cảnh trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get off the hook: thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm.
    • He managed to get off the hook by telling a convincing lie. (Anh ta đã xoay sở để thoát khỏi trách nhiệm bằng cách nói dối thuyết phục.)
  • Let off the hook: tha cho ai đó khỏi trách nhiệm hoặc hình phạt.
    • The judge let the first-time offender off the hook with a warning. (Thẩm phán đã tha cho người phạm tội lần đầu chỉ bằng một lời cảnh cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the hook (thành ngữ): thoát khỏi tình huống khó khăn, thường được tha thứ hoặc không bị phạt.
    • You're off the hook for now, but don't let it happen again. (Bạn tạm thời được tha, nhưng đừng để điều đó xảy ra lần nữa.)
  • Hook, line, and sinker: tin hoàn toàn vào một lời nói dối (trái nghĩa với "off the hook").
    • He fell for the prank hook, line, and sinker. (Anh ta đã tin hoàn toàn vào trò đùa đó.)